bệ từ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời từ tạ, lời cáo từ: "Bệ từ" là lời nói hoặc bài viết dùng để từ tạ, cáo biệt một cách trang trọng, thường được đọc tại nơi có bệ ngọc (nơi thiêng liêng, quan trọng).
- Bài văn từ chức: Trong bối cảnh cụ thể, "bệ từ" có thể chỉ bài văn từ chức một cách long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi nhận sắc phong, ông đọc bệ từ để tạ ơn. (Sau khi nhận sắc phong, ông đọc lời từ tạ để cảm ơn.)
- Bài bệ từ của vị quan già đầy cảm xúc. (Bài từ tạ của vị quan già đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dâng bệ từ": dâng lời từ tạ một cách trang trọng.
- Vị tướng dâng bệ từ lên nhà vua trước khi về hưu. (Vị tướng dâng lời từ tạ lên nhà vua trước khi về hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ tạ: (động từ/cụm danh từ) hành động hoặc lời nói cảm ơn và cáo biệt.
- Cáo từ: (danh từ) lời từ biệt, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lời giã từ: lời nói chia tay, từ biệt.
- Bài từ chức: văn bản hoặc bài phát biểu xin thôi chức vụ.
Lưu ý sử dụng
- "Bệ từ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường được dùng trong các văn bản, nghi lễ long trọng hoặc bối cảnh lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- từ tạ nơi bệ ngọc